Màn hình LCD màu 7 inch hiển thị trực quan các thông số hàn
Hỗ trợ nhiều quy trình hàn, bao gồm chế độ hàn Synergic (đồng bộ)
Thông số hàn được cài đặt sẵn, giúp nâng cao năng suất và đảm bảo tính ổn định của mối hàn
Thiết kế bảo vệ cấp IP23, đặc biệt phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt và có thể vận hành trong nhiều điều kiện khí hậu khác nhau
Các thông số hàn có thể được điều chỉnh trực tiếp từ bộ cấp dây khi làm việc ở chế độ điều khiển từ xa
Trang bị chức năng bảo vệ VRD (Voltage Reduction Device) có thể lựa chọn, nhằm tăng cường an toàn cho người vận hành
Output:
![]()
Thông số:
| Product Name | Part Number | Primary Voltage | Duty Cycle | Output Current Range | OCV | Dimensions | Weight |
| POWERCRAFT® 500i | K60184-1 | 380V ( +/-10%) 3Phase/50/60Hz | 500A@60% 390A@100% | MIG :50A- 500A STICK:20A ~ 500A | 84V | 571 x 336 x 640mm (HxWxL) | 38Kg |
Phụ kiện:
System configuration
| Part Number | Product Name |
| K60184-1 | POWERCRAFT® 500i |
| K60137-11 | LWF-32 |
| K60012-LE1 | CO2 regulator with heater |
| K60010-50-10M | Interconnection Cable assembly 50mm2 |
| K60027-50-5M | Work cable with clamp 50mm2 |
| K60110-3 | LG 501C, 500A MIG Gun 3M |
Optional accessories
| Product Name | Part Number |
| K60116-2S-CNP05 | COOLER 55 water cooler |
| K60116-2J-CNP05 | COOLER 55 water cooler |
| K60117-2 | Tool box |
| 7FS33556-3 | Quick lock foot |
| K60012-LE1 | CO2 regulator with heater |
| K60012-5/9 | Ar regulator/Ar meter |
| K60010-70-XM | Interconnection Cable assembly |
| K60181-70-XM | Air-cooled withcover |
| K69047-70-XM | Water cooled |
| K60027-70-XM | Work cable with clamp 70mm2 |
| K60027-70-4MT | Work cable ( C clamp) |
| K60052-0-XM | Electrode Cable |
| K60044-XM | Control Cable |
| K600049-XM | Gas hose |
| W000010167 | 9.6L Coolant |